Bô xả giảm thanh động cơ SK115SR/SK130/D245XH500 vào 70 ra 80 Gọi 0908.045.795
Liên hệ
- Xuất Xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: Theo nhà sản xuất
Mô tả
Bô xả giảm thanh động cơ SK115SR/SK130/D245XH500 vào 70 ra 80 Gọi 0908.045.795. Bô xả, Ống giảm thanh máy công trình, dùng cho tất cả các dòng máy hiện có trên thị trường, Bộ giảm âm động cơ đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc giảm tiếng ồn và khí thải từ động cơ, giúp xe hoạt động hiệu quả, bền bỉ và an toàn hơn cho môi trường làm việc. Đây là bộ phận giúp giảm thiểu tiếng ồn phát ra từ động cơ, đảm bảo sự thoải mái cho người vận hành cũng như những người làm việc xung quanh.

Tìm hiểu về bộ giảm thanh động cơ
Bộ giảm âm động cơ hay còn được gọi là bộ giảm thanh khí thải động cơ, được lắp đặt tại hệ thống cơ cấu phân phối khí động cơ. Thiết bị này đóng vai trò như một máy lọc khí thải và giảm thiểu tiếng ồn do động cơ sinh ra. Vị trí lắp đặt chính xác của bộ giảm âm động cơ phụ thuộc vào thiết kế và loại động cơ, tuy nhiên, nó luôn được đặt ở phần hệ thống xả, đảm bảo khí thải được giảm tiếng ồn tối đa trước khi thoát ra ngoài không khí.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bộ giảm thanh động cơ
Bộ giảm âm động cơ có cấu tạo là một hệ thống phức tạp bao gồm nhiều lớp vật liệu cách âm và các vách ngăn. Bộ phận này hoạt động theo nguyên lý làm giảm áp suất và tần số của khí thải. Khi khí thải đi qua bộ giảm âm, các vách ngăn và lớp cách âm sẽ hấp thụ một phần năng lượng âm thanh, giảm thiểu đáng kể tiếng ồn và rung động. Ngoài ra, cấu trúc bên trong bộ giảm âm còn giúp lọc một phần khí thải, hạn chế các chất độc hại ra môi trường.
Các dấu hiệu hư hỏng bộ giảm thanh động cơthường gặp
Khi sử dụng động cơ, khách hàng nhận thấy động cơ sinh tiếng ồn lớn, đó có thể là do bộ giảm âm động cơ gặp những vấn đề sau:
– Tiếng ồn lớn hơn bình thường: Đây là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy bộ giảm âm đang gặp sự cố. Khi bộ giảm âm hư hỏng hoặc bị rò rỉ, tiếng ồn của động cơ sẽ tăng cao, ảnh hưởng đến môi trường làm việc.
– Khí thải màu bất thường: Nếu khí thải có màu xám đen hoặc xanh lục, có thể bộ giảm âm không hoạt động hiệu quả hoặc đã bị hỏng. Điều này có thể do các lớp lọc khí trong bộ giảm âm đã mất khả năng lọc chất độc hại.
– Rò rỉ khí thải: Bộ giảm âm có thể bị ăn mòn hoặc nứt, dẫn đến rò rỉ khí thải, gây ra mùi khó chịu và làm giảm hiệu quả hoạt động của động cơ.
– Hiệu suất động cơ giảm: Bộ giảm âm hỏng làm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu của động cơ.
Kiểm tra và sửa chữa bộ giảm thanh động cơ cơ gặp sự cố
Khi phát hiện bộ giảm âm động cơ có các dấu hiệu bất thường, cần tiến hành kiểm tra và sửa chữa bộ giảm âm ngay lập tức. Việc sửa chữa bộ giảm âm động cơ cần được thực hiện kịp thời và hiệu quả. Quy trình kiểm tra bao gồm:
– Xác định nguyên nhân hư hỏng: Đầu tiên, quan sát và kiểm tra trực quan để phát hiện các dấu hiệu rò rỉ, nứt hoặc ăn mòn trên bề mặt bộ giảm âm.
– Thay thế bộ phận hư hỏng: Trong một số trường hợp, có thể chỉ cần thay thế một số linh kiện như ống xả hoặc vách ngăn bên trong bộ giảm âm.
– Kiểm tra và lắp đặt lại: Sau khi sửa chữa, cần kiểm tra lại các chức nặng chính của bộ giảm âm để đảm bảo động cơ hoạt động êm ái, không có tiếng ồn bất thường.
Việc sửa chữa nhanh chóng và an toàn không chỉ giúp động cơ hoạt động hiệu quả mà còn giúp kéo dài tuổi thọ của xe.
Quy định chung về việc sử dụng bộ giảm thanh động cơ
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường, việc sử dụng bộ giảm âm động cơ phải tuân thủ các tiêu chuẩn nhất định:
– Thay thế và sử dụng bộ giảm âm phù hợp: Chọn bộ giảm âm phù hợp với từng loại động cơ là rất quan trọng, vì mỗi dòng xe có cấu tạo và yêu cầu về tiêu chuẩn khí thải khác nhau.
– Giảm tiếng ồn và khí thải: Sử dụng bộ giảm âm đạt tiêu chuẩn để làm giảm tiếng ồn và khí thải độc hại, bảo vệ sức khỏe cho người lao động và môi trường xung quanh.
– Tuân thủ quy định bảo vệ môi trường: Quy định nghiêm ngặt về khí thải động cơ nhằm bảo vệ môi trường. Do đó, việc lắp đặt và thay thế bộ giảm âm chất lượng cao là cần thiết để tuân thủ các quy định này.
Những thông tin hữu ích trên phần nào đã hỗ trợ khách hàng về việc sử dụng và chọn lựa thay thế bộ giảm âm động cơ phù hợp.
Khách hàng đang có nhu cầu thay thế gấp bộ giảm âm động cơ thì có thể tham khảo ngay tại Thủy Lực Quốc Anh . CÔNG TY TNHH TM DV THỦY LỰC QUỐC ANH chuyên về cung cấp phụ tùng động cơ chất lượng và dịch vụ sửa chữa động cơ chuyên nghiệp trên toàn quốc có thể phục vụ khách hàng tốt nhất.
Bô xả giảm thanh của máy phát điện được thiết kế và lắp đặt nhằm giảm thiểu tiếng ồn phát ra trong quá trình vận hành thiết bị. Bạn đã hiểu rõ về cấu tạo, phân loại và nguyên lý hoạt động của thiết bị này chưa?
Bô xả giảm thanh, hay còn được gọi với tên phổ biến là Bô xả tiêu âm, là bộ phận có chức năng giảm thiểu độ ồn phát sinh trong quá trình vận hành máy phát điện. Về hình thức, Bô xả giảm thanh có kiểu dáng tương tự như Bô xả xe máy, thường mang hình trụ tròn đặc trưng với đường kính hai đầu gần như bằng nhau.
Bộ phận này được chế tạo từ thép siêu bền, gia công theo phom dáng với độ dày tiêu chuẩn, đảm bảo độ bền và tính ổn định khi hoạt động. Đặc biệt, Bô xả giảm thanh còn được phủ một lớp sơn chịu nhiệt, giúp thiết bị vận hành ổn định và êm ái, ngay cả khi tiếp xúc trực tiếp với hơi nóng.
Bên trong thân Bô xả được tích hợp hai thành phần chính gồm các ống tiêu âm và vật liệu rockwool, đóng vai trò trực tiếp trong việc giảm thanh.
Hai đầu của Bô xả giảm thanh được liên kết chắc chắn với các bộ phận lân cận thông qua các mặt bích, đảm bảo sự ổn định trong toàn bộ quá trình vận hành của máy phát điện.
Bô xả tiêu âm máy phát điện hoạt động dựa trên nguyên lý hấp thụ và phản xạ âm thanh. Thiết bị sử dụng các vật liệu cách âm đặc biệt để làm giảm tiếng ồn phát ra từ động cơ trong quá trình vận hành. Dưới đây là các nguyên lý hoạt động cụ thể của Bô xả tiêu âm mà bạn cần biết:
Hấp thụ tiếng ồn
Bô xả giảm thanh thường được chế tạo từ các vật liệu cách âm như sợi thủy tinh, bông khoáng hoặc các lớp vật liệu chuyên dụng khác. Khi âm thanh từ động cơ đi vào bên trong Bô xả, các vật liệu này sẽ hấp thụ âm thanh bằng cách chuyển đổi năng lượng âm thanh thành nhiệt năng, làm giảm đáng kể cường độ tiếng ồn phát ra bên ngoài.
Phản xạ âm thanh
Thiết kế bên trong của Bô xả giảm thanh thường bao gồm nhiều lớp vật liệu cách âm xen kẽ nhau. Khi âm thanh đi vào, nó sẽ liên tục phản xạ và va chạm với các lớp vật liệu này. Quá trình này giúp giảm bớt một phần cường độ âm thanh trước khi năng lượng âm còn lại được các lớp vật liệu hấp thụ triệt để.
Thiết kế hình dáng và lỗ thông gió
Bô xả giảm thanh thường có hình dáng thuôn dài và được bố trí thêm các lỗ thông gió để tối ưu hóa luồng khí. Thiết kế này giúp điều hướng luồng khí thoát ra hiệu quả, đồng thời giảm cường độ tiếng ồn nhờ các lớp vật liệu cách âm bên trong.
Phối hợp với hệ thống khí thải
Bô xả giảm thanh thường được tích hợp vào hệ thống khí thải của máy phát điện, đảm bảo khí thải thoát ra ngoài nhanh chóng và hiệu quả. Việc kết hợp này cũng đồng thời nâng cao khả năng giảm tiếng ồn và tăng hiệu suất hoạt động tổng thể của máy phát. Thông thường, hệ thống này còn được biết đến như là hệ thống ống xả khói của máy phát điện.
Hướng Dẫn Đo Bô Giảm Thanh Máy Xúc
Khi sử dụng máy xúc, tiếng ồn phát ra từ động cơ có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến môi trường làm việc. Để giải quyết vấn đề này, bầu giảm thanh là một phụ kiện hữu ích giúp giảm thiểu tiếng ồn khi máy đang hoạt động.
Tuy nhiên, trước khi tiến hành lắp đặt bầu giảm thanh, hãy thực hiện một số bước đo đạc kỹ càng để chọn được bầu giảm thanh phù hợp nhất với máy của mình. Sau đây là hướng dẫn đo các thông số quan trọng khi chọn bầu giảm thanh.
Đo Chiều Dài Thân Bầu Giảm Thanh
Thông số đầu tiên bạn cần đo là chiều dài thân của bầu giảm thanh. Để đo chính xác, hãy sử dụng thước dây hoặc thước đo dài và đo dọc theo thân của bầu. Chiều dài này cần phải phù hợp với không gian lắp đặt trên máy xúc.
Đo Đường Kính Thân Bầu Giảm Thanh
Thông số thứ hai là đường kính thân bầu giảm thanh. Bạn cần đo đường kính phần mặt đáy của bầu giảm thanh. Đo đúng đường kính giúp bạn chọn được bầu giảm thanh có kích thước tương thích với hệ thống xả của máy xúc, tránh tình trạng lắp không khớp.
Đo Đường Kính Cổ Ra Vào
Cuối cùng, bạn cần đo đường kính cổ ra vào của bầu giảm thanh. Đây là phần kết nối giữa bầu giảm thanh và ống xả của máy. Đo đúng đường kính của cổ ra vào sẽ giúp bạn chọn được bầu giảm thanh có thể dễ dàng kết nối và đảm bảo hiệu quả hoạt động tốt nhất.
Lựa Chọn Bầu Giảm Thanh Chất Lượng
Sau khi đã đo đủ các thông số cần thiết, bạn nên chú ý chọn mua bầu giảm thanh có chất lượng tốt, từ các thương hiệu uy tín như JPC. Với chất liệu bền bỉ, khả năng giảm ồn vượt trội và thiết kế tối ưu, bầu giảm thanh JPC sẽ giúp máy xúc của bạn hoạt động êm ái, giảm thiểu tiếng ồn đáng kể, đồng thời bảo vệ sức khỏe của người lao động và môi trường làm việc.
Lắp Đặt Bầu Giảm Thanh
Sau khi đã có đủ thông số và chọn được bầu giảm thanh phù hợp, bạn có thể tiến hành lắp đặt. Trước khi lắp đặt hãy kiểm tra kĩ tình trạng của phụ tùng, nếu phát hiện ra móp méo, nứt vỡ hãy báo ngay cho bộ phận kĩ thuật để được hỗ trợ.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp các chủ máy biết cách đo thông số chuẩn của bầu giảm thanh và lựa chọn được loại bầu giảm thanh chất lượng.
Các dòng Bô xả giảm thanh máy phát điện phổ biến nhất
Bô xả giảm thanh động cơ phản ứng
Bộ giảm thanh phản ứng thường có cấu tạo gồm từ một đến ba khoang bên trong, được liên thông với nhau bằng một ống trụ tròn.
Khi máy phát điện hoạt động và tạo ra âm thanh lớn, âm thanh sẽ liên tục phản xạ qua lại giữa các khoang trong Bô xả. Quá trình này giúp giảm thiểu cường độ âm thanh đầu ra một cách hiệu quả.
Loại Bô xả này thường phù hợp nhất với các máy phát điện có độ ồn từ mức thấp đến trung bình.
Bô xả giảm thanh động cơ hấp thụ
Bộ giảm thanh hấp thụ được thiết kế với lớp vật liệu cách âm đặc biệt bên trong thân Bô xả, có tác dụng hấp thụ và tiêu âm.
Thông thường, lớp vật liệu này được chế tạo từ thủy tinh E cách nhiệt hoặc sợi thủy tinh chuyên dụng.
Khi máy phát điện hoạt động, âm thanh có cường độ cao đi qua lớp vật liệu này sẽ được hấp thụ triệt để. Kết quả là âm thanh thoát ra bên ngoài có độ ồn rất thấp, nằm trong mức cho phép.
Loại Bô xả này thường đạt hiệu quả tối ưu nhất khi sử dụng trên các máy phát điện có công suất lớn và mức độ tiếng ồn cao.
Bô xả giảm thanh động cơ kết hợp
Bộ giảm thanh kết hợp là loại Bô xả đặc biệt khi tích hợp đồng thời cả hai cơ chế tiêu âm nói trên. Bên trong thân Bô xả vừa có các lớp vật liệu hấp thụ âm thanh, vừa có thiết kế phân chia khoang thông minh để phản xạ âm thanh.
Nhờ sự kết hợp này, hiệu quả giảm thanh của Bô xả tăng lên đáng kể và phù hợp sử dụng cho tất cả các dòng máy phát điện hiện nay.
Đánh giá mức độ giảm âm của Bô xả giảm thanh máy phát điện
Hệ thống đánh giá mức độ giảm âm của Bô xả giảm thanh đã được hoàn thiện theo thời gian, giúp người dùng dễ dàng dự đoán chính xác khả năng giảm tiếng ồn khi lựa chọn các dòng Bô xả tiêu âm khác nhau. Vào năm 2014, Hiệp hội Hệ thống Phát điện (EGSA) đã xây dựng một hệ thống đánh giá tiêu chuẩn dành riêng cho bộ phận giảm thanh.
Kết quả là hệ thống đánh giá bao gồm 8 cấp độ (từ Loại 1 đến Loại 8), trong đó Loại 8 là mức giảm âm cao nhất, được đo bằng đơn vị dBA—tiêu chuẩn phản ánh chính xác mức độ âm thanh mà tai người cảm nhận được.
Một số cấp độ giảm âm phổ biến thường được áp dụng rộng rãi trong ngành gồm có:
- Cấp công nghiệp: Giảm tiếng ồn từ 15–20 dBA
- Cấp khu dân cư: Giảm tiếng ồn từ 20–25 dBA
- Cấp tới hạn: Giảm tiếng ồn từ 25–32 dBA
- Cấp siêu tới hạn: Giảm tiếng ồn từ 30–38 dBA
- Cấp bệnh viện: Giảm tiếng ồn từ 35–42 dBA
- Cấp bệnh viện nâng cao: Giảm tiếng ồn từ 35–50 dBA
- Cấp cực cao: Giảm tiếng ồn từ 40–55 dBA
- Cấp siêu cực: Giảm tiếng ồn từ 45–60 dBA
Cần lưu ý rằng đây là phạm vi giảm âm thanh dự kiến. Ví dụ, nếu máy phát điện của bạn khi vận hành với công suất tối đa tạo ra độ ồn khoảng 90 dBA, thì việc sử dụng bộ giảm thanh cấp bệnh viện có thể giảm mức ồn xuống gần một nửa. Khi máy phát được đặt ở khoảng cách phù hợp, mức ồn sau khi giảm sẽ hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của môi trường bệnh viện—nơi bệnh nhân cần yên tĩnh để hỗ trợ quá trình phục hồi.
Vị trí đặt máy phát điện cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng tới hiệu quả giảm âm của bộ phận này. Các tiêu chuẩn đo mức độ giảm âm thường được tính toán ở khoảng cách tiêu chuẩn là 7 mét. Vì vậy, khi lựa chọn Bô xả giảm thanh máy phát điện, bạn nên cân nhắc kỹ điều này, bởi đôi khi Bô xả tiêu âm cấp bệnh viện hay cấp cực cao sẽ không thật sự cần thiết nếu bạn có đủ không gian để tiếng ồn tự nhiên tiêu tan trước khi tiếp cận người nghe, qua đó giúp tiết kiệm chi phí đầu tư hiệu quả hơn.
| Bô xả giảm thanh động cơ SK115SR/SK130/D245XH500 vào 70 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK300 – D310mm – L870mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK330-6E – D250mm – L800mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK350-8/330-8/ D290XH830/ vào 80 – ra 100 |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK460-8 – D290mm – L930mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK07N2/D245XH590 vào 68 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK60-1/3/D200XH465 vào 54 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK60-3/D240XH465 vào 50 ra 60 |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK60-5/D245XH470 vào 54 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK60-6/D250XH440 vào 54 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK100-1/D245XH490 vào 54 ra 70 |
| Bô xả SK100-3/D245XH500 vào 70 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK120-3/D245XH640 vào 70 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK120-6/D245XH490 vào 65 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK200-5/D245XH600 vào 68 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK200-6/D245XH590 vào 65 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK200-6/D245XH590 vào 65 ra 80 nguyên bản |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK200-8/D290XH645 vào 65 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ SK145/SK135 – D245XH500 vào 60 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC75/D230XH450 vào 70 ra 60 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC100/D230XH450 vào 67 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC120/D230XH450 vào 67 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC130-7/D230XH450 vào 70 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC200-3/D245XH490 vào 80 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC300-5/D295XH650 vào 100 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC300-6/D290XH710 vào 76 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC30MRX-1 – D170mm – L370mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC30-7 – D270mm – L430mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC30MR-2/3 – D180mm – L380mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC35MR-1 – D180mm – L380mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC38UU-3 – D180mm – L370mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC40MR-1 – D180mm – L460mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC40MR-2 – D180mm – L450mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC40-7 – D180mm – L520mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC40R-8 – D180mm – L450mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC40RF-1 – D180mm – L460mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC50RF-1 – D180mm – L470mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC50UU-1 – D180mm – L480mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC56-7 – D160mm – L500mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC200-8/D290XH550 vào 90 ra 100 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC200-7/D290XH520 vào 90 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC200-5/D230XH615 vào 80 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC200-6(6D102)/D290XH650 vào 90 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC200-6(6D95) CONG/D290XH650 vào 68 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC200-6(6D95) THẲNG/D290XH650 vào 68 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC60-5 – D200XH450 vào 60 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC60-6/4D95 – D230XH450 vào 68 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC120-6/PC60-7 – D230XH450 vào 77 ra 76 – 4D102 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC60-7/4D102 – D230XH450 vào 68 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC400-8/PC400-7 – D290mm – L830mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC450-7 – D290mm – L870mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC400-6 – D330mm – L800mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC400-6 – D290MM – L800mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC300-7 – D290mm – L770mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC300-8 – D290mm – L760mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ PC450-8 – D290mm – L870mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX60-1/D230XH550 vào 60 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX60-3/D245XH520 vào 54 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX60-5/D200XH550 vào 60 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX100-2/D245XH500 vào 65 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX100-3/D245XH500 vào 51 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX100-5/D245XH600 vào 51 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX120-2/3/D245XH510 vào 61 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX120-5/6/ZAX120-6/ZAX135 – D245xH590 vào 66 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX200-1/D240XH600 vào 80 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX200-2/D245XH600 vào 76 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX200-5/ZAX200/D290XH700 vào 84.5 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX300-2/3/D290XH780 vào 84.5 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX40 – D190mm – L350mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX400-1 – D310mm – L940mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX400-5 – D310mm – H900mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ EX450-5 – D310mm – L900mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ EC210 – D290XH650 vào 76 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ EC55/60/D200XH500 vào 60 ra 60 – đời mới |
| Bô xả giảm thanh động cơ EC55/D170XH580 vào 60 ra 60 – đời cũ |
| Bô xả giảm thanh động cơ EC140BLC – D310mm – L630mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ EC210B – D290mm – L630mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ DH55-5 – D200XH445 vào 70 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ DH55-7 – D220XH490 vào 51 ra 63.5 đời mới |
| Bô xả giảm thanh động cơ DH60-7 – D250XH450 vào 48 ra 63 |
| Bô xả giảm thanh động cơ DH150/D310XH670 vào 80 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ DH220-3/D310XH590 vào 90 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ DH220-5 – D290XH665 vào 80 ra 90 DB58 |
| Bô xả giảm thanh động cơ DH225-7 – D290XH670 vào 80 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ DH300-5 – D340XH820 vào 93.5 ra 100 |
| Bô xả giảm thanh động cơ DH300-7 – D400XH800 vào 93.5 ra 100 |
| Bô xả giảm thanh động cơ DH220-5 – D290XH665 vào 80 ra 90 – Ngược |
| Bô xả giảm thanh động cơ DH225-9 – D330mm – L900mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ DX120/D230XH640 vào 53 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ DX300W-9/DX300W – D330mm – H870mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ DX60C/DX55-9 – D230mm – L440mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ SH120/D245XH500 vào 65 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ SH265/D200XH600 vào 54 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ ZAX200-3/D290XH700 vào 84 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ ZAX55/D180XH420 vào 45 ra 45 |
| Bô xả giảm thanh động cơ ZAX330/D290XH780 vào 84.5 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ ZAX75/D200XH490 vào 51 ra 60 |
| Bô xả giảm thanh động cơ ZAX200/D290XH700 vào 84.5 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ ZAX350H – D290mm – L770mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ ZAX470-3/ZAX450-3 – D360mm – L900mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ ZAX450-1 – D360mm – L900mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ ZAX200-3/4HK1/ D290XH700 vào 67 ra 90 |
| Bô xả giảm thanh động cơ D41-6 – D235mm – L460mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ D20-5 – D210 x H330 |
| Bô xả giảm thanh động cơ D20-8 – D180 x H330 |
| Bô xả giảm thanh động cơ D31-16 – D230 x H360 |
| Bô xả giảm thanh động cơ D31-17 – D230 x H370 |
| Bô xả giảm thanh động cơ D31-18 – D230mm – L440mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ D40-3 – D230mm – L440mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ D60-6 – D290mm – L640mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ D60-8 – D290mm – L640mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ D60-11 – D300mm – L500mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ D60-12 – D310mm – L380mm |
| Bô xả giảm thanh động cơ D6D |
| Bô xả giảm thanh động cơ R200/R200-5/D290XH650 vào 76 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ R150-9/D290XH600/ vào 80 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ R150-7/D290XH600 vào 80 ra 80 |
| Bô xả giảm thanh động cơ R130/D290XH535 vào 76 ra 70 |
| Bô xả giảm thanh động cơ R60-7/D245XH450 vào 54 ra 60 |
| Bô xả giảm thanh động cơ R55-7/D180XH430 vào 33 ra 60 |
| Bô xả giảm thanh động cơ R2000 – D290mm – L64 |
Mọi thắc mắc về sản phẩm, báo giá chi tiết và chính xác quý khách hàng liên hệ trực tiếp qua hotline & zalo để được tư vấn miễn phí!
CÔNG TY TNHH TM DV THỦY LỰC QUỐC ANH
- Địa chỉ: 24/12 Khu phố 2, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai.
- Mã số thuế: 3604051154
- Hotline: 0908.045.795 – 0973.166.114
- Zalo: 0908.045.795 (Hàng nhập khẩu chính hãng)
- Email: quocanhhydraulics@gmail.com
- Website: www.thuylucquocanh.com
- Fanpage: www.fb.com/tran.thuy.luc.qa
- Tiktok: www.tiktok.com/@thuylucquocanh
- Youtube: www.youtube.com/@thuylucquocanh
Máy Bấm Ống, Kích Thủy Lực, Các Loại Ống Dẫn, Linh Kiện Thủy Lực, Bơm Tay Thủy Lực, Bơm Điện Thủy Lực, Dụng Cụ Khí Nén, Thiết Bị Nâng Hạ, Con Đội Cá Sấu, Phụ Tùng Ô Tô, Máy Cắt Gọt Ống, Tuy Ô, Sin Phớt… van tay trang thủy lực, tay trang thủy lực, van gạt thủy lực, van chia dầu thủy lực, van tay gạt, bộ chia dầu thủy lực, ngăn kéo thủy lực, van thủy lực, xe chuyên dụng, xe môi trường, hệ thống thủy lực, thiết bị công nghiệp, trụ ben xe đầu kéo mooc ben, tháp ben xe đầu kéo mooc ben, tháp ben fca202-5-06800, tháp ben fc202 5 đốt, tháp ben, trụ ben, xe ben, xe đầu kéo mooc ben, trụ ben fc202, tháp ben hyva fc202-5, trụ ben hyva, Tháp ben FC 202-5-6800, Củ đề, Củ đề xe cơ giới, Két nước,Turbo tăng áp xe, Thaco auman, Bầu phanh lốc kê mooc,Bộ tản nhiệt, két nước, PC450-10,Bộ tản nhiệt két nước,Bộ tản nhiệt két nước PC450-10, két dầu thủy lực, két dầu,Bộ tản nhiệt két dầu thủy lực, Bô xả, Bô xả giảm thanh, Bô xả giảm thanh động cơ SK115SR/SK130/D245XH500
#Máybấmốngthủylực, #MáyBấmỐng, #KíchThủyLực, #CácLoạiỐngDẫn, #LinhKiệnThủyLực, #BơmTayThủyLực, #BơmĐiệnThủyLực, #DụngCụKhíNén, #ThiếtBịNângHạ, #ConĐộiCáSấu, #PhụTùngÔTô,
#MáyCắtGọtỐng, #TuyÔ, #SinPhớt, #Dụngcụthủylực, #Kíchthủylực, #Máyđộtlỗ, #Cảothủylực, #Máyuốnống, #Kìmcắtcáp, #Cờlêthủylực, #Kìmbấmcosthủylực, #Bộnongốngđồng, #Bơmtaythủylực, #Bơmđiệnthủylực, #Bơmkhínénthủylực, #Phụkiệnthủylực, #Táchmặtbích, #Máygiacôngthanhcáiđồng, #Kìmpháđaiốc, #Kìmcắtsắt, #Kìmcắtcápnhông, #Máyuốnthanhcái, #Máycắtthanhcái, #Máycắtthép, #Căngbulôngthủylực, #Máyéptuyôthủylực, #Máyépthủylực, #Súngxiếtbulôngđolực, #Quạtlàmmátdầuthủylực, #Conđộithủylực, #Ốngtuyôthủylực, #Máygọtốngtuyô, #Bộnguồnthủylực, #Máyđộtdậpliênhợp, #Máybấmốngthủylực, #Máyđộtdậpthủylực, #Kệđểốngtuyôthủylực, #Ốngthủylực, #Máycắtsắtthủylực, #Vangạttaythủylực, #Bơmthủylực, #Thiếtbịnânghạ, #Tờiđiện, #Tờiđiện12v, #Tờiđiện24v, #Tờiquaytay, #Palăngxích, #Tờixâydựng, #Tờiđiệnđanăng, #Tờinhanh, #Conchạychotờiđiện, #Máytờikéocápđiện, #Xenângtay, #Palăngcânbằng, #Namchâmnângtaygạt, #Palăngcáp, #Xenângdichuyểnphuy, #Kẹptôn, #Cẩuxoay360độ, #Rùachuyểnhàng, #Dâycápvải, #Kẹpkéopallet


